Đồng nghĩa của emotionality

Alternative for emotionality

emotionality /i,mouʃə'næliti/
  • danh từ
    • tính đa cảm

Trái nghĩa của emotionality

emotionality Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock