Từ đồng nghĩa của chevalier

Alternative for chevalier

chevalier /,ʃevə'liə/
  • danh từ
    • kỵ sĩ, hiệp sĩ
    • chevalier d'industrie; chevalier of industry
      • kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm

Từ trái nghĩa của chevalier

chevalier Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock