Từ đồng nghĩa của altar

Alternative for altar

altars

Từ đồng nghĩa: Lord's table, communion table,

Từ trái nghĩa của altar

altar Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock