Từ đồng nghĩa của ERA

Alternative for ERA

eras

Từ đồng nghĩa: age, epoch, period,

Danh từ

A subdivision of geologic time that divides an eon into smaller timeframes

Từ trái nghĩa của ERA

ERA Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock