smooth over Thành ngữ, tục ngữ
smooth over
make something seem better or more pleasant We tried very hard to smooth over the problems between our boss and the president of the other company.
smooth over|smooth
v. To make something seem better or more pleasant; try to excuse. Bill tried to smooth over his argument with Mary by making her laugh.
Synonym: GLOSS OVER.
Compare: PATCH UP. làm mượt
1. Để làm cho bề mặt nhẵn, phẳng, hoặc thậm chí bằng cách lấp đầy hoặc che phủ các vết nứt hoặc vết bẩn. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "Smooth" và "over." Chúng ta cần làm phẳng tường bằng thạch cao trước khi có thể bắt đầu sơn. Đã đến lúc họ làm phẳng con đường này - nó đầy ổ gà trong nhiều năm! 2. Để giảm bớt căng thẳng, bất đồng, tức giận hoặc những khó chịu khác giữa hai hoặc nhiều người. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "Smooth" và "over." Kể từ khi tui giải quyết sự khác biệt của mình với người quản lý, công chuyện đã tiến triển tốt hơn nhiều. Jim sẽ đến để cố gắng giải quyết ổn thỏa tất cả chuyện với Sandra .. Xem thêm: kết thúc, suôn sẻ vượt qua
thoát khỏi những trở ngại hoặc khó khăn, như trong Chúng tui đã cố gắng giải quyết tất cả việc giữa hai gia (nhà) đình trước đám cưới nhưng vừa làm được bất thành công . [Cuối những năm 1600]. Xem thêm: kết thúc, làm mịn mịn hơn
v.
1. Để lấp đầy hoặc phủ một thứ gì đó nhằm làm ra (tạo) ra một bề mặt nhẵn: Người xây dựng vừa làm nhẵn các đường nối trong tấm lợp bằng thạch cao. Để có một làn da khỏe mạnh, hãy thoa một ít kem lạnh lên mặt trước khi đi ngủ.
2. Để làm cho một số mối quan hệ căng thẳng trở nên thân thiện hoặc hòa nhã hơn: Đại sứ vừa làm dịu quan hệ với Pháp. Hai cầu thủ suýt đánh nhau trước khi huấn luyện viên giải quyết ổn thỏa tất cả chuyện giữa họ.
. Xem thêm: qua, nhẵn. Xem thêm:
An smooth over idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with smooth over, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ smooth over