Nghĩa là gì:
ruffle
ruffle /'rʌfl/- danh từ
- diềm xếp nếp, diềm đăng ten tổ ong (cổ áo, tay áo)
- lằn gợn, sóng gợn lăn tăn
- ruffle on the surface of the water: sóng gợn lăn tăn trên mặt nước
- khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự xáo động
- a life without ruffle: một cuộc sống không xáo động, một cuộc sống êm đềm
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cuộc cãi lộn
- ngoại động từ
- làm rối, làm xù lên
- to ruffle someone's hair: là rối tóc ai
- to ruffle up its feathers: xù lông lên
- làm gợn sóng lăn tăn
- to ruffle the surface of the water: làm cho mặt nước gợn sóng lăn tăn
- làm xáo động, làm mất vẻ thanh bình
- làm trái ý, làm mếch lòng, chọc tức; làm mất bình tĩnh
- to ruffle someone's feelings: làm mếch lòng ai
- kết diềm xếp nếp, kết diềm đăng ten tổ ong (vào cổ áo, tay áo)
- nội động từ
- gợn sóng lăn tăn (mặt nước)
- nghênh ngang, vênh váo, ngạo mạn; hung hăng, gây gỗ
- to ruffle it out: vênh váo, ngạo mạn
ruffle Thành ngữ, tục ngữ
ruffle your feathers
annoy you, bother you, get your dander up Don't let that insult ruffle your feathers. Don't let it upset you.
ruffle one's feathers
Idiom(s): ruffle one's feathers
Theme: ANNOYANCE
to upset or annoy someone. (A bird's feathers become ruffled if it is angry or afraid.)
• You certainly ruffled Mrs. Smith's feathers by criticizing her garden.
• Try to be tactful and not ruffle people's feathers.
Ruffle a few feathers
If you ruffle a few feathers, you annoy some people when making changes or improvements.
ruffle feathers|feather|feathers|ruffle|ruffle one
v. phr. Insult or disturb slightly; offend. The author ruffled some feathers by his portrait of his hometown.
ruffle
ruffle
ruffle feathers
Informal to disturb, irritate, or annoy (someone)
ruffle someone's feathers
ruffle someone's feathers
Annoy or offend someone, as in Calling him a tightwad really ruffled his feathers. This term alludes to the stiffened, upright feathers of an angry bird. [Mid-1800s]
An ruffle idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ruffle, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ ruffle