Từ trái nghĩa của prolonging

Alternative for prolonging

prolongs, prolonged, prolonging

Từ đồng nghĩa: drag out, elongate, extend, lengthen, stretch,

Từ trái nghĩa: shorten,

Danh từ

Opposite of continuation

Từ đồng nghĩa của prolonging

prolonging Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock