Trái nghĩa của abridgement

Alternative for abridgement

abridgement /ə'bridʤmənt/ (abridgement) /ə'bridʤmənt/
  • danh từ
    • sự rút ngắn, sự cô gọn, sự tóm tắt; bài tóm tắt sách, sách tóm tắt
    • sự hạn chế, sự giảm bớt

Danh từ

Opposite of a summary of the contents of a book, article, or speech

Danh từ

Opposite of a general description or plan showing the essential features of something but without the detail

Danh từ

Opposite of a brief summary of something presented

Đồng nghĩa của abridgement

abridgement Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock