Từ trái nghĩa của operose

Alternative for operose

operose /'ɔpərous/
  • tính từ
    • tỉ mỉ, cần cù
    • đòi hỏi phải tỉ mỉ (công việc)

Tính từ

Opposite of of an action that is difficult to perform

Từ đồng nghĩa của operose

operose Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock