Từ trái nghĩa của irradiant

Alternative for irradiant

irradiant /i'reidjənt/
  • tính từ
    • sáng chói, sáng ngời

Từ đồng nghĩa của irradiant

irradiant Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock