Từ trái nghĩa của imperviousness

Alternative for imperviousness

imperviousness /im'pə:vjəsnis/
  • danh từ
    • sự không thấu qua được, sự không thấm (nước...)
    • sự không tiếp thu được, sự trơ trơ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không thể bị hư hỏng

Từ đồng nghĩa của imperviousness

imperviousness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock