Từ trái nghĩa của impetrate

Alternative for impetrate

impetrate /'impitreit/
  • ngoại động từ
    • (tôn giáo) khẩn cầu được (cái gì)
    • (từ hiếm,nghĩa hiếm) xin, nài xin

Từ đồng nghĩa của impetrate

impetrate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock