Từ trái nghĩa của perviousness

Alternative for perviousness

perviousness /'pə:vjəsnis/
  • danh từ
    • tính dễ để lọt qua, tính dễ để thấm qua
    • tính dễ tiếp thu (lẽ phải, tư tưởng mới...)

Danh từ

Opposite of the extent to which something is penetrable

Từ đồng nghĩa của perviousness

perviousness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock