Từ trái nghĩa của enchant

Alternative for enchant

enchants, enchanted, enchanting

Từ đồng nghĩa: captivate, charm, delight, enthrall, fascinate, thrill, titillate,

Từ trái nghĩa: disenchant,

Từ đồng nghĩa của enchant

enchant Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock