Từ trái nghĩa của enchained

Alternative for enchained

enchain /in'tʃein/
  • ngoại động từ
    • xích lại
    • kiềm chế (tình cảm...)
    • thu hút (sự chú ý)

Động từ

Opposite of past tense for to restrain with, or as if with, chains

Từ đồng nghĩa của enchained

enchained Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock