Từ trái nghĩa của courage

Alternative for courage

Từ đồng nghĩa: boldness, bravery, gallantry, valor,

Từ trái nghĩa: cowardly, timidity,

Danh từ

Opposite of the inclination or ability to fight or struggle

Từ đồng nghĩa của courage

courage Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock