Trái nghĩa của hypersensitivity

Alternative for hypersensitivity

hypersensitivity
  • danh từ
    • sự nhạy cảm với dược phẩm nào đó
    • (tâm lý) sự quá dễ xúc cảm, sự đa cảm

Danh từ

Opposite of the property of being touchy

Danh từ

Opposite of the tendency to behave angrily or emotionally

Đồng nghĩa của hypersensitivity

hypersensitivity Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock