Từ trái nghĩa của considerateness

Alternative for considerateness

considerateness /kən'sidəritnis/
  • danh từ
    • sự ân cần, sự chu đáo, sự hay quan tâm tới người khác

Danh từ

Opposite of courteous behaviour, especially that of a man towards women

Danh từ

Opposite of the use of tact and consideration in handling a matter or situation

Từ đồng nghĩa của considerateness

considerateness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock