Trái nghĩa của bash

Alternative for bash

bash /bæʃ/
  • danh từ
    • cú đánh mạnh
    • to have a bash at it
      • (từ lóng) thử làm việc đó, gắng làm việc đó
  • ngoại động từ
    • đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh
      • to bash in the lid of a box: đập mạnh nắp hộp xuống
      • to bash one's head against something: đập đầu vào cái gì

Động từ

Opposite of to strike or hit heavily, and sometimes repeatedly

Động từ

Opposite of to strike or hit repeatedly

Động từ

Opposite of to hit or strike repeatedly

Động từ

Opposite of to strike with a sharp, often slanting, blow

Động từ

Opposite of to strike or hit repeatedly

Động từ

Opposite of to hit or strike someone or something

Động từ

Opposite of to hit or strike, especially on the head

Động từ

Opposite of to strike, especially with force

Động từ

Opposite of to strike physically or violently

Động từ

Opposite of to physically attack

Động từ

Opposite of to defeat heavily in a contest

Danh từ

Opposite of a hard or repeated hit or strike

Danh từ

Opposite of a strike or hit, typically light to medium in impact

Danh từ

Opposite of a hard strike or hit

Danh từ

Opposite of an attempt or effort to achieve something

Danh từ

Opposite of a powerful stroke with a hand, weapon, or hard object

Danh từ

Opposite of a social gathering or enjoyable activity held to celebrate something

Danh từ

Opposite of a short period of enjoyment or wild behavior

Danh từ

Opposite of an act of pushing someone or something in order to move them away from oneself

Danh từ

Opposite of activities or events celebrating a special occasion

Danh từ

Opposite of an attempt to do something

Đồng nghĩa của bash

bash Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock