Từ đồng nghĩa của washings

Alternative for washings

washing /'wɔʃiɳ/
  • danh từ
    • sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
    • sự giặt giũ
    • quần áo giặt
      • to hang the washing out to dry: phơi quần áo giặt
    • sự đãi quặng

Danh từ

Plural for clothes and linen that need to be washed or that have been newly washed

Từ trái nghĩa của washings

washings Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock