Đồng nghĩa của unreciprocated

Alternative for unreciprocated

unreciprocated /' nri'sipr keitid/
  • tính từ
    • không được đền đáp lại; không được đáp lại
    • không qua lại
    • (toán học) không thay đổi lẫn nhau

Tính từ

Not reciprocated

Trái nghĩa của unreciprocated

unreciprocated Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock