Đồng nghĩa của undercarriage

Alternative for undercarriage

undercarriage /'ʌndə,kæridʤ/
  • danh từ
    • bộ bánh hạ cánh (máy bay)
    • khung gầm, satxi (ô tô)

Danh từ

The underside or underpart of a vessel, object or structure

Trái nghĩa của undercarriage

undercarriage Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock