Từ đồng nghĩa của sinuosities

Alternative for sinuosities

sinuosity /,sinju'ɔsiti/
  • danh từ
    • sự ngoằn ngoèo, sự khúc khuỷu, sự quanh co (của đường đi)
    • chỗ rẽ ngoặt, chỗ quành, chỗ uốn khúc (của sông, đường...)

Danh từ

Plural for the state of being curly

Từ trái nghĩa của sinuosities

sinuosities Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock