Từ đồng nghĩa của seeks

Alternative for seeks

seeks, sought, seeking

Từ đồng nghĩa: explore, hunt, look for, pursue, quest, search,

Từ trái nghĩa: hide,

Từ trái nghĩa của seeks

seeks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock