Từ đồng nghĩa của retains

Alternative for retains

retains, retained, retaining

Từ đồng nghĩa: hold, keep, maintain, preserve, save,

Từ trái nghĩa: abandon,

Từ trái nghĩa của retains

retains Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock