Từ đồng nghĩa của enjoys

Alternative for enjoys

enjoys, enjoyed, enjoying

Từ đồng nghĩa: appreciate, like, relish, savor,

Từ trái nghĩa: deplore,

Từ trái nghĩa của enjoys

enjoys Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock