Từ đồng nghĩa của owns

Alternative for owns

owns, owned, owning

Từ đồng nghĩa: have, hold, maintain, monopolize, possess,

Từ trái nghĩa: disown,

Từ trái nghĩa của owns

owns Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock