Từ đồng nghĩa của posterities

Alternative for posterities

posterities

Từ đồng nghĩa: descendants,

Danh từ

Plural for all future generations of people

Từ trái nghĩa của posterities

posterities Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock