Từ đồng nghĩa của posies

Alternative for posies

posies

Từ đồng nghĩa: bouquet, corsage, nosegay,

Danh từ

Plural for a flower, especially one indicating that a fruit tree is fruiting

Từ trái nghĩa của posies

posies Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock