Từ đồng nghĩa của peeler

Alternative for peeler

peeler /'pi:lə/
  • danh từ
    • người bóc vỏ, người lột da
    • dụng cụ bóc vỏ, dụng cụ lột da
    • danh từ
      • (từ lóng) cảnh sát, cớm

    Danh từ

    A device for peeling fruit or vegetables

    Danh từ

    A police officer or member of law enforcement

    Từ trái nghĩa của peeler

    peeler Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock