Từ đồng nghĩa của overheating

Alternative for overheating

overheating
  • danh từ
    • (kỹ thuật) sự quá nhiệt; sự đun quá nóng
      • local overheating: sự quá nhiệt cục bộ

Động từ

Present participle for to boil to such an extent as to overflow its container

Từ trái nghĩa của overheating

overheating Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock