Từ đồng nghĩa của nattiness

Alternative for nattiness

nattiness /'nætinis/
  • danh từ
    • vẻ đẹp, vẻ chải chuốt; vẻ đỏm dáng, vẻ duyên dáng
    • sự khéo tay

Từ trái nghĩa của nattiness

nattiness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock