Đồng nghĩa của llama

Alternative for llama

llama /'lɑ:mə/
  • danh từ
    • (động vật học) lạc đà không bướu

Trái nghĩa của llama

llama Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock