Đồng nghĩa của infrasonic

Alternative for infrasonic

infrasonic
  • tính từ
    • có tần số dưới mức tai nghe của con người
    • thuộc hoặc dùng sóng dưới mức tai nghe của con người

Trái nghĩa của infrasonic

infrasonic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock