Đồng nghĩa của inductile

Alternative for inductile

inductile /in'dʌktail/
  • tính từ
    • không thể kéo thành sợi (kim loại)
    • không dẻo, khó uốn
    • khó uốn nắn, khó bảo

Trái nghĩa của inductile

inductile Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Synonym Dictionary ©

Stylish Text Generator for your smartphone
Let’s write in Fancy Fonts and send to anyone.