Từ đồng nghĩa của imprisoning

Alternative for imprisoning

imprisons, imprisoned, imprisoning

Từ đồng nghĩa: confine, jail, lock up,

Từ trái nghĩa: free, liberate,

Từ trái nghĩa của imprisoning

imprisoning Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock