Đồng nghĩa của gerrymandering

Alternative for gerrymandering

gerrymandering
  • danh từ
    • sự sắp xếp gian lận khu vực bầu cử để giành phần thắng trong cuộc tuyển cử

Trái nghĩa của gerrymandering

gerrymandering Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock