Đồng nghĩa của flirtations

Alternative for flirtations

flirtation /flirtation/
  • danh từ
    • sự ve vãn, sự tán tỉnh
    • sự yêu đương lăng nhăng

Danh từ

Plural for flirtatious dialogue

Trái nghĩa của flirtations

flirtations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock