Từ đồng nghĩa của fie

Alternative for fie

fie /fai/ (fy) /fai/ (fye) /fai/
  • thán từ
    • thật là xấu hổ!, thật là nhục nhã
      • fie upon you!: thật là xấu hổ cho anh! thật là nhục nhã cho anh!

Thán từ

An expression of annoyance or disgust

Từ trái nghĩa của fie

fie Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock