Từ đồng nghĩa của dunks

Alternative for dunks

dunk /dʌɳk/
  • động từ
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhúng (bánh... vào xúp, sữa...)

Động từ

To prepare meat or vegetables by plunging them in boiling water

Từ trái nghĩa của dunks

dunks Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock