Từ đồng nghĩa của criminations

Danh từ

Plural for charge of wrongdoing, fault
accusations allegations attribution charge imputations incriminations arraignment citations complaint indictment assertions claims impeachment asseverations denunciations recriminations beef blame condemnation criticism denouncements inculpation suits blasts censures didos faults gripes insinuation lawsuits plaints roars rumbles slurs squawks stinks bum raps pleas actions reproaches reproofs obloquy castigation invective reprimands rebukes objurgations disapprobation disapprovals implication rap reprehension animadversions reprobations attacks prosecution disparagement diatribes chidings tirades vilification admonitions disfavors remonstrance expostulation disfavour depreciation repudiations oppositions scoldings knocks comminations abuse excoriations strictures counts stick proceedings summonses slander tellings off aspersions trials presentment character assassination bills fulmination vituperation dressing-downs tickings-off slights tongue-lashings flak reprovals censoriousness finger-pointing true bills innuendoes suggestion ascription chastisement objections warrants writs findings detention statements comments derogations damnings cursings stigmatizations smearings disputes argument replevins contest cause assumpsits processes cases industrial tribunals litigation black eyes traducement defamations calumnies backbitings smears hits slam backhanded compliments denigrations put downs libel detraction opprobrium proscription sentences damnation doom judgments conviction judgements blaming faultfinding observation perception epithets vitriol broadsides swearing foul language blasphemy philippics revilements beratings sarcasm scurrilities execration jeremiads polemics bad language contumely counterblasts stains carpeting scorn tellings-off disrepute admonishments earfuls serves roastings blemishes remonstrations odium slaps on the wrist upbraidings wiggings shame rollickings ratings lectures discredit contempt lambastings

Từ trái nghĩa của criminations

criminations Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Từ đồng nghĩa của criminal Từ đồng nghĩa của crime Từ đồng nghĩa của incriminate Từ đồng nghĩa của incrimination Từ đồng nghĩa của recrimination Từ đồng nghĩa của criminality Từ đồng nghĩa của criminalization Từ đồng nghĩa của criminalize Từ đồng nghĩa của criminate Từ đồng nghĩa của incriminating Từ đồng nghĩa của criminogenic Từ đồng nghĩa của criminology Từ đồng nghĩa của recriminatory Từ đồng nghĩa của crimeless Từ đồng nghĩa của crimebuster Từ đồng nghĩa của criminalness Từ đồng nghĩa của recriminate Từ đồng nghĩa của incriminated Từ đồng nghĩa của criminally Từ đồng nghĩa của criminals Từ đồng nghĩa của criminalise Từ đồng nghĩa của crimefree Từ đồng nghĩa của crimination Từ đồng nghĩa của incriminatory Từ đồng nghĩa của criminological Từ đồng nghĩa của crimes Từ đồng nghĩa của criminalizing Từ đồng nghĩa của incriminates Từ đồng nghĩa của criminalizes Từ đồng nghĩa của criminalising Từ đồng nghĩa của incriminations Từ đồng nghĩa của recriminations Từ đồng nghĩa của criminalized Từ đồng nghĩa của criminalities Từ đồng nghĩa của recriminates Từ đồng nghĩa của criminalizations Từ đồng nghĩa của criminates Từ đồng nghĩa của criminalised Từ đồng nghĩa của crimebusters Từ đồng nghĩa của recriminated Từ đồng nghĩa của criminated Từ đồng nghĩa của criminalises Từ đồng nghĩa của recriminating Từ đồng nghĩa của criminating Từ đồng nghĩa của criminologically Từ đồng nghĩa của criminologies Từ đồng nghĩa của criminogenically Từ đồng nghĩa của crim Từ đồng nghĩa của crims
Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock