Từ đồng nghĩa của convertibility

Alternative for convertibility

Convertibility
  • (Econ) Khả năng chuyển đổi
      + Một thuộc tính của một đồng tiền có thể trao đổi một cách thoải mái với một đồng tiền khác hay với vàng. (Xem EXCHANGE RATES, GOLD STANDARD, EXCHANGE RESERVES, GOLD RESERVES).

Danh từ

Dealings in foreign money

Từ trái nghĩa của convertibility

convertibility Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock