Từ đồng nghĩa của confluent

Alternative for confluent

confluent /'kɔnfluənt/
  • tính từ
    • hợp dòng (sông)
    • gặp nhau (đường)

Từ trái nghĩa của confluent

confluent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock