Đồng nghĩa của caramelized

Alternative for caramelized

caramelize
  • ngoại động từ
    • biến thành caramen

Động từ

Past tense for to convert sugar into caramel

Trái nghĩa của caramelized

caramelized Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock