Đồng nghĩa của biblical

Alternative for biblical

biblical /'biblikəl/
  • tính từ
    • (thuộc) kinh thánh

Tính từ

Of or according to the teaching of the gospel or the Christian religion

Trái nghĩa của biblical

biblical Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock