Từ đồng nghĩa của astringents

Alternative for astringents

astringents

Từ đồng nghĩa: acerb, acerbic, astringent drug, styptic,

Danh từ

Toner or cleansers

Từ trái nghĩa của astringents

astringents Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock