Đồng nghĩa của antiquarianism

Alternative for antiquarianism

antiquarianism /,ænti'kweəriənizm/
  • danh từ
    • nghề buôn bán đồ cổ
    • tính thích đồ cổ

Danh từ

Study of the physical remains of ancient cultures or eras

Trái nghĩa của antiquarianism

antiquarianism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock