Từ đồng nghĩa của antipyretic

Alternative for antipyretic

antipyretic /'æntipai'retik/
  • tính từ
    • giải nhiệt, hạ sốt
    • danh từ
      • thuốc sốt

    Danh từ

    A pharmaceutical that reduces fever

    Tính từ

    Acting against or preventing fever

    Từ trái nghĩa của antipyretic

    antipyretic Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock