ferret out Thành ngữ, tục ngữ
ferret out
find or discover by diligent searching找出;探出;搜出
The murderer was ferreted out.凶手被查获了。
John ferreted out the answer to the question in the library.约翰在图书馆找到了问题的答案。
Where did you ferret out my book?I lost it long ago.你从哪儿找到我这本书的?它已丢失好长时间了。
Jane smelled out the boy's secret hiding place in the woods.简发现了这男孩在树林里的秘密隐藏处。
ferret out|ferret
literary or smell out|sniff out v. To hunt or drive from hiding; to bring out into the open; search for and find. John ferreted out the answer to the question in the library. Jane smelled out the boys' secret hiding place in the woods. Ascertain out
Để khám phá hoặc lấy một thứ gì đó, thường phải cẩn thận. Một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "chồn" và "ra". Bây giờ tui là một nữ diễn viên thành công, tui lo lắng bất biết giới truyền thông sẽ nói gì về quá khứ dâm ô của tui .. Xem thêm: ferret, out ascertain article out (from something)
Fig. để lấy ra một cái gì đó từ một cái gì đó. Chúng ta sẽ phải lùa chuột ra khỏi lò. Chúng ta có thể đuổi con chuột ra ngoài với sự trợ giúp của con mèo .. Xem thêm: con chồn, ra chồn cái gì đó ra (của ai đó hoặc cái gì đó)
và chồn cái gì đó raFig. để lấy, xóa hoặc lấy thứ gì đó từ ai đó hoặc thứ gì đó, thường là với sự khôn ngoan và kiên trì. Tôi vừa rất cố gắng, nhưng tui không thể đưa thông tin ra khỏi nhân viên. Tôi vừa phải tìm ra câu trả lời từng câu một .. Xem thêm: ferret, out ascertain out
Khám phá và đưa ra ánh sáng bằng cách tìm kiếm, vì Sandy là một phóng viên xuất sắc, bất mệt mỏi trong chuyện tìm hiểu bất cứ sự thật nào cần thiết cho câu chuyện của cô ấy. Cụm từ này đen tối chỉ chuyện săn bắt với chồn, loài động vật tương tự chồn trước đây thường dùng để xua đuổi thỏ ra khỏi hang. [c. 1600]. Xem thêm: chồn, ra chồn ra
v. Để khám phá hoặc trích xuất điều gì đó bằng cách tìm kiếm hoặc thẩm vấn: Thám hi sinh tìm ra chuỗi sự kiện bằng cách thẩm vấn tất cả các nhân chứng. Chúng tui đã tìm ra sự thật sau khi chúng tui kết thúc cuộc điều tra của mình.
. Xem thêm: con chồn, ra. Xem thêm:
An ferret out idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with ferret out, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ ferret out