drag down Thành ngữ, tục ngữ
drag down
1.make weak使衰弱;使拖垮
His illness is dragging him down.他的病正在把他拖垮。
The gambler not only destroyed himself but also dragged his family down.赌博不仅毁了他自己而且也把他的家庭给拖垮了。
The high fever has been dragging him down.高烧使他感到虚弱。
If you marry that man,he'll drag you down.如果你嫁给那个人,他会把你给毁了。
2.pull down把…拉下
The thief was dragged down from the platform by the students.学生们把小偷从台上拉了下来。 kéo xuống
1. Để di chuyển vật lý một thứ gì đó từ vị trí cao hơn đến vị trí thấp hơn. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "drag" và "down". Hàng ngày, lũ trẻ lôi rất nhiều đồ chơi xuống từphòng chốngngủ của chúng, và hàng đêm, chúng than vãn về chuyện phải mang chúng trở lại tầng trên.2. Để làm giảm tiêu chuẩn hoặc chất lượng của một cái gì đó. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "drag" và "down". Có vẻ như tất cả chuyện xây dựng ở khu vực này của thị trấn đang kéo giá bất động sản của chúng tui xuống. tiếng lóng Để khiến người ta cảm giác buồn hoặc mất tinh thần. Trong cách sử dụng này, một danh từ hoặc lớn từ có thể được sử dụng giữa "drag" và "down". Nói thật, suốt ngày phải nghe hai bạn đánh nhau thật là kéo mình xuống .. Xem thêm: down, annoyance annoyance down
v.
1. Để kéo thứ gì đó hoặc ai đó từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn: Cô ấy kéo các hộp từ gác xép xuống. Giúp tui kéo công cụ cắm trại xuống đồi.
2. Để hạ thấp phẩm chất, tính cách hoặc giá trị của một thứ gì đó hoặc ai đó: Sự gián đoạn của anh ta đang kéo thành tích của các học sinh khác xuống. Các sự kiện gần đây vừa kéo giá giảm xuống.
3. Tiếng lóng Làm kiệt quệ, làm nản lòng hoặc chán nản ai đó: Tất cả công chuyện này thực sự đang kéo tui xuống. Mức lương hạ thấp vừa kéo tinh thần của nhân viên đi xuống.
. Xem thêm: xuống, kéo. Xem thêm:
An drag down idiom dictionary is a great resource for writers, students, and anyone looking to expand their vocabulary. It contains a list of words with similar meanings with drag down, allowing users to choose the best word for their specific context.
Cùng học tiếng anh với từ điển Từ đồng nghĩa, cách dùng từ tương tự, Thành ngữ, tục ngữ drag down